G. Buffon
39
2
5

Gianluigi Buffon

GK 125

1

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 28/01/1978

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

192cm 82kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
122

SW
70

RB
70

CB
70

LB
70

LWB
71

RWB
71

CDM
75

LM
71

CM
76

RM
71

CAM
74

CF
69

LW
69

RW
69

ST
65

Tốc độ
84
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 75
Tăng tốc 95
Dứt điểm 45
Lực sút 75
Sút xa 49
Chọn vị trí 50
Vô lê 55
Penalty 55
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 55
Chuyền dài 83
Đá phạt 45
Sút xoáy 55
Rê bóng 53
Giữ bóng 83
Khéo léo 110
Thăng bằng 115
Phản ứng 126
Kèm người 60
Lấy bóng 61
Cắt bóng 65
Đánh đầu 55
Xoạc bóng 62
Sức mạnh 100
Thể lực 83
Quyết đoán 82
Nhảy 119
Bình tĩnh 127
TM đổ người 127
TM bắt bóng 128
TM phát bóng 109
TM phản xạ 127
TM chọn vị trí 126
Chỉ số tổng: 2831
TM đổ người 127
TM bắt bóng 128
TM phát bóng 109
TM chọn vị trí 126
TM phản xạ 127
Phản ứng 126
Áp đảo không chiến (GK)
Áp đảo không chiến (GK) Giúp thủ môn giành vị trí thuận lợi để bắt bóng ổn định từ các tình huống tạt bóng, thay vì phải đấm bóng mạo hiểm.
TM Đối mặt
TM Đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1

Các mùa giải khác của G. Buffon

Sự nghiệp CLB
2021 - 2023: Parma
2019 - 2021: Juventus
2018 - 2019: Paris Saint-Germain
2001 - 2018: Juventus
1994 - 2001: Parma