Raphinha
25
5
4

Raphinha

RW 111

11

Danh tiếng: Siêu Sao
FC Barcelona

Ngày sinh: 14/12/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

176cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 10 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
77

RB
86

CB
77

LB
86

LWB
90

RWB
90

CDM
87

LM
107

CM
102

RM
107

CAM
107

CF
107

LW
108

RW
108

ST
103

Tốc độ
115
Sút
106
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
66
Thể chất
98
Tốc độ 115
Tăng tốc 116
Dứt điểm 104
Lực sút 112
Sút xa 110
Chọn vị trí 111
Vô lê 102
Penalty 101
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 112
Chuyền dài 106
Đá phạt 102
Sút xoáy 111
Rê bóng 113
Giữ bóng 110
Khéo léo 114
Thăng bằng 106
Phản ứng 111
Kèm người 63
Lấy bóng 66
Cắt bóng 67
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 96
Thể lực 107
Quyết đoán 97
Nhảy 96
Bình tĩnh 110
TM đổ người 21
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 21
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3028
Tăng tốc 116
Tốc độ 118
Khéo léo 114
Rê bóng 114
Giữ bóng 110
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 104
Sút xa 110
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 112
Phản ứng 111
Siêu bứt tốc
Siêu bứt tốc Giúp cầu thủ vượt qua hậu vệ bằng cách chuyển đổi từ các kiểu rê bóng sang hành động đẩy bóng dài hoặc chạy nước rút.
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của Raphinha

Sự nghiệp CLB
2022: FC Barcelona
2020 - 2022: Leeds United
2019 - 2020: Stade Rennais
2018 - 2019: Sporting CP
2016 - 2018: Vitória de Guimarães
2016 - 2016: Vitória de Guimarães
2015 - 2016: Avaí