Raphinha
32
5
4

Raphinha

LM 125
LW 125
RW 125

11

Danh tiếng: Huyền thoại
FC Barcelona

Ngày sinh: 14/12/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

176cm 68kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
95

RB
102

CB
95

LB
102

LWB
105

RWB
105

CDM
102

LM
122

CM
117

RM
122

CAM
122

CF
122

LW
122

RW
122

ST
120

Tốc độ
129
Sút
123
Chuyền bóng
124
Rê bóng
125
Phòng thủ
85
Thể chất
115
Tốc độ 129
Tăng tốc 130
Dứt điểm 122
Lực sút 127
Sút xa 125
Chọn vị trí 128
Vô lê 118
Penalty 124
Chuyền ngắn 124
Tầm nhìn 127
Tạt bóng 127
Chuyền dài 121
Đá phạt 122
Sút xoáy 129
Rê bóng 126
Giữ bóng 125
Khéo léo 127
Thăng bằng 120
Phản ứng 124
Kèm người 83
Lấy bóng 87
Cắt bóng 75
Đánh đầu 116
Xoạc bóng 78
Sức mạnh 108
Thể lực 126
Quyết đoán 119
Nhảy 115
Bình tĩnh 127
TM đổ người 25
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 27
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3537
Thể lực 126
Tăng tốc 130
Tốc độ 132
Rê bóng 128
Giữ bóng 125
Tạt bóng 127
Chuyền ngắn 124
Dứt điểm 122
Chuyền dài 121
Chọn vị trí 128
Tầm nhìn 127
Phản ứng 124
Tăng tốc 130
Tốc độ 132
Khéo léo 127
Rê bóng 128
Giữ bóng 125
Tạt bóng 127
Chuyền ngắn 124
Dứt điểm 122
Sút xa 125
Chọn vị trí 128
Tầm nhìn 127
Phản ứng 124
Tăng tốc 130
Tốc độ 132
Khéo léo 127
Rê bóng 128
Giữ bóng 125
Tạt bóng 127
Chuyền ngắn 124
Dứt điểm 122
Sút xa 125
Chọn vị trí 128
Tầm nhìn 127
Phản ứng 124
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của Raphinha

Sự nghiệp CLB
2022: FC Barcelona
2020 - 2022: Leeds United
2019 - 2020: Stade Rennais
2018 - 2019: Sporting CP
2016 - 2018: Vitória de Guimarães
2016 - 2016: Vitória de Guimarães
2015 - 2016: Avaí