Luís Figo
37
5
5

Luís Figo

RW 135
CAM 134

7

Danh tiếng: Huyền thoại
Infinite Prime

Ngày sinh: 04/11/1972

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

180cm 75kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
52

SW
113

RB
118

CB
113

LB
118

LWB
121

RWB
121

CDM
119

LM
132

CM
128

RM
132

CAM
131

CF
131

LW
132

RW
132

ST
129

Tốc độ
139
Sút
132
Chuyền bóng
134
Rê bóng
137
Phòng thủ
108
Thể chất
132
Tốc độ 140
Tăng tốc 139
Dứt điểm 127
Lực sút 137
Sút xa 139
Chọn vị trí 136
Vô lê 129
Penalty 138
Chuyền ngắn 130
Tầm nhìn 135
Tạt bóng 143
Chuyền dài 131
Đá phạt 139
Sút xoáy 143
Rê bóng 140
Giữ bóng 135
Khéo léo 138
Thăng bằng 140
Phản ứng 132
Kèm người 108
Lấy bóng 108
Cắt bóng 108
Đánh đầu 118
Xoạc bóng 100
Sức mạnh 131
Thể lực 137
Quyết đoán 134
Nhảy 119
Bình tĩnh 142
TM đổ người 48
TM bắt bóng 47
TM phát bóng 44
TM phản xạ 43
TM chọn vị trí 49
Chỉ số tổng: 4027
Tăng tốc 139
Tốc độ 142
Khéo léo 138
Rê bóng 140
Giữ bóng 135
Tạt bóng 143
Chuyền ngắn 130
Dứt điểm 127
Sút xa 139
Chọn vị trí 136
Tầm nhìn 135
Phản ứng 132
Tăng tốc 139
Tốc độ 142
Khéo léo 138
Rê bóng 140
Giữ bóng 135
Chuyền ngắn 130
Dứt điểm 127
Chuyền dài 131
Sút xa 139
Chọn vị trí 136
Tầm nhìn 135
Phản ứng 132
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của Luís Figo

Sự nghiệp CLB
2005 - 2009: Lombardia FC
2000 - 2005: Real Madrid
1995 - 2000: FC Barcelona
1991 - 1995: Sporting CP