Luís Figo
32
5
5

Luís Figo

RW 120
RM 120

10

Danh tiếng: Huyền thoại
26 FCO Super Champions League

Ngày sinh: 04/11/1972

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

180cm 75kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
34

SW
94

RB
101

CB
94

LB
101

LWB
104

RWB
104

CDM
101

LM
117

CM
111

RM
117

CAM
116

CF
116

LW
117

RW
117

ST
113

Tốc độ
124
Sút
116
Chuyền bóng
118
Rê bóng
123
Phòng thủ
87
Thể chất
115
Tốc độ 124
Tăng tốc 124
Dứt điểm 112
Lực sút 122
Sút xa 122
Chọn vị trí 118
Vô lê 111
Penalty 120
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 121
Tạt bóng 127
Chuyền dài 110
Đá phạt 121
Sút xoáy 127
Rê bóng 125
Giữ bóng 121
Khéo léo 123
Thăng bằng 121
Phản ứng 118
Kèm người 87
Lấy bóng 89
Cắt bóng 84
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 112
Thể lực 123
Quyết đoán 117
Nhảy 104
Bình tĩnh 125
TM đổ người 27
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 28
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 3443
Tăng tốc 124
Tốc độ 127
Khéo léo 123
Rê bóng 126
Giữ bóng 121
Tạt bóng 127
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 112
Sút xa 122
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 121
Phản ứng 118
Thể lực 123
Tăng tốc 124
Tốc độ 127
Rê bóng 126
Giữ bóng 121
Tạt bóng 127
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 112
Chuyền dài 110
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 121
Phản ứng 118
Ảo thuật gia
Ảo thuật gia Sử dụng các kỹ năng cá nhân đa dạng để đánh lừa đối phương.
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của Luís Figo

Sự nghiệp CLB
2005 - 2009: Lombardia FC
2000 - 2005: Real Madrid
1995 - 2000: FC Barcelona
1991 - 1995: Sporting CP