Ronaldo
37
5
5

Ronaldo

ST 136

9

Danh tiếng: Huyền thoại
Infinite Prime

Ngày sinh: 22/09/1976

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

183cm 78kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
49

SW
101

RB
108

CB
101

LB
108

LWB
111

RWB
111

CDM
107

LM
131

CM
123

RM
131

CAM
131

CF
133

LW
133

RW
133

ST
133

Tốc độ
143
Sút
138
Chuyền bóng
124
Rê bóng
140
Phòng thủ
88
Thể chất
127
Tốc độ 143
Tăng tốc 143
Dứt điểm 143
Lực sút 134
Sút xa 132
Chọn vị trí 142
Vô lê 133
Penalty 139
Chuyền ngắn 127
Tầm nhìn 123
Tạt bóng 121
Chuyền dài 120
Đá phạt 130
Sút xoáy 142
Rê bóng 143
Giữ bóng 135
Khéo léo 143
Thăng bằng 143
Phản ứng 138
Kèm người 81
Lấy bóng 90
Cắt bóng 84
Đánh đầu 126
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 128
Thể lực 138
Quyết đoán 115
Nhảy 129
Bình tĩnh 143
TM đổ người 40
TM bắt bóng 46
TM phát bóng 46
TM phản xạ 42
TM chọn vị trí 41
Chỉ số tổng: 3902
Sức mạnh 128
Tăng tốc 143
Tốc độ 146
Rê bóng 143
Giữ bóng 135
Chuyền ngắn 127
Dứt điểm 143
Lực sút 134
Đánh đầu 126
Sút xa 132
Vô lê 133
Chọn vị trí 142
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của Ronaldo

Sự nghiệp CLB
2009 - 2011: Corinthians
2007 - 2008: Milano FC
2002 - 2007: Real Madrid
1997 - 2002: Lombardia FC
1996 - 1997: FC Barcelona
1994 - 1996: PSV
1993 - 1994: Cruzeiro