S. Eto'o
30
5
5

Samuel Eto'o

ST 119
LW 118

9

Danh tiếng: Huyền thoại
26 FCO Super Champions League

Ngày sinh: 10/03/1981

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

179cm 75kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
34

SW
83

RB
89

CB
83

LB
89

LWB
93

RWB
93

CDM
89

LM
113

CM
104

RM
113

CAM
113

CF
116

LW
115

RW
115

ST
116

Tốc độ
124
Sút
122
Chuyền bóng
107
Rê bóng
120
Phòng thủ
70
Thể chất
109
Tốc độ 124
Tăng tốc 125
Dứt điểm 126
Lực sút 119
Sút xa 116
Chọn vị trí 126
Vô lê 123
Penalty 119
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 104
Chuyền dài 101
Đá phạt 114
Sút xoáy 122
Rê bóng 121
Giữ bóng 117
Khéo léo 125
Thăng bằng 124
Phản ứng 122
Kèm người 74
Lấy bóng 63
Cắt bóng 63
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 62
Sức mạnh 106
Thể lực 117
Quyết đoán 106
Nhảy 115
Bình tĩnh 126
TM đổ người 26
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 27
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 3319
Sức mạnh 106
Tăng tốc 125
Tốc độ 127
Rê bóng 123
Giữ bóng 117
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 126
Lực sút 119
Đánh đầu 110
Sút xa 116
Vô lê 123
Chọn vị trí 126
Tăng tốc 125
Tốc độ 127
Khéo léo 125
Rê bóng 123
Giữ bóng 117
Tạt bóng 104
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 126
Sút xa 116
Chọn vị trí 126
Tầm nhìn 102
Phản ứng 122
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của S. Eto'o

Sự nghiệp CLB
2018 - 2019: Qatar SC
2018 - 2018: Konyaspor
2015 - 2018: Antalyaspor
2015 - 2015: Sampdoria
2014 - 2015: Everton
2013 - 2014: Chelsea
2011 - 2013: FC Anzhi Makhachkala
2009 - 2011: Lombardia FC
2004 - 2009: FC Barcelona
2000 - 2004: RCD Mallorca
1998 - 2000: Real Madrid
1998 - 1999: RCD Espanyol de Barcelona (Cho mượn)
1996 - 1998: Real Madrid C
1997 - 1998: CD Leganés (Cho mượn)