S. Eto'o
33
4
5

Samuel Eto'o

ST 125

9

Danh tiếng: Huyền thoại
Spartan

Ngày sinh: 10/03/1981

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

179cm 75kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 09 - 29

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
91

RB
96

CB
91

LB
96

LWB
100

RWB
100

CDM
97

LM
119

CM
111

RM
119

CAM
119

CF
122

LW
121

RW
121

ST
122

Tốc độ
130
Sút
127
Chuyền bóng
112
Rê bóng
126
Phòng thủ
78
Thể chất
117
Tốc độ 130
Tăng tốc 130
Dứt điểm 132
Lực sút 123
Sút xa 122
Chọn vị trí 132
Vô lê 123
Penalty 122
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 108
Chuyền dài 106
Đá phạt 117
Sút xoáy 125
Rê bóng 126
Giữ bóng 126
Khéo léo 130
Thăng bằng 130
Phản ứng 127
Kèm người 81
Lấy bóng 72
Cắt bóng 71
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 71
Sức mạnh 112
Thể lực 126
Quyết đoán 119
Nhảy 118
Bình tĩnh 133
TM đổ người 22
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 23
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 3474
Sức mạnh 112
Tăng tốc 130
Tốc độ 133
Rê bóng 129
Giữ bóng 126
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 132
Lực sút 123
Đánh đầu 114
Sút xa 122
Vô lê 123
Chọn vị trí 132
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của S. Eto'o

Sự nghiệp CLB
2018 - 2019: Qatar SC
2018 - 2018: Konyaspor
2015 - 2018: Antalyaspor
2015 - 2015: Sampdoria
2014 - 2015: Everton
2013 - 2014: Chelsea
2011 - 2013: FC Anzhi Makhachkala
2009 - 2011: Lombardia FC
2004 - 2009: FC Barcelona
2000 - 2004: RCD Mallorca
1998 - 2000: Real Madrid
1998 - 1999: RCD Espanyol de Barcelona (Cho mượn)
1996 - 1998: Real Madrid C
1997 - 1998: CD Leganés (Cho mượn)