Ronaldinho
42
4
5

Ronaldinho

LW 125
CAM 125

10

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 21/03/1980

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

180cm 78kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
45

SW
90

RB
97

CB
90

LB
97

LWB
101

RWB
101

CDM
98

LM
122

CM
116

RM
122

CAM
122

CF
122

LW
122

RW
122

ST
120

Tốc độ
126
Sút
126
Chuyền bóng
121
Rê bóng
132
Phòng thủ
78
Thể chất
114
Tốc độ 126
Tăng tốc 128
Dứt điểm 125
Lực sút 128
Sút xa 128
Chọn vị trí 120
Vô lê 122
Penalty 129
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 120
Tạt bóng 118
Chuyền dài 122
Đá phạt 130
Sút xoáy 132
Rê bóng 134
Giữ bóng 130
Khéo léo 131
Thăng bằng 134
Phản ứng 124
Kèm người 74
Lấy bóng 83
Cắt bóng 63
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 71
Sức mạnh 113
Thể lực 123
Quyết đoán 104
Nhảy 120
Bình tĩnh 134
TM đổ người 39
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 38
TM phản xạ 39
TM chọn vị trí 41
Chỉ số tổng: 3594
Tăng tốc 128
Tốc độ 129
Khéo léo 131
Rê bóng 135
Giữ bóng 130
Tạt bóng 118
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 125
Sút xa 128
Chọn vị trí 120
Tầm nhìn 120
Phản ứng 124
Tăng tốc 128
Tốc độ 129
Khéo léo 131
Rê bóng 135
Giữ bóng 130
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 125
Chuyền dài 122
Sút xa 128
Chọn vị trí 120
Tầm nhìn 120
Phản ứng 124
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Giúp cầu thủ tạo ra những đường chọc khe bóng mạnh, tốc độ bay nhanh và độ ổn định cao, kết nối chính xác với các cầu thủ tấn công di chuyển dọc hành lang cánh.
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Ronaldinho

Sự nghiệp CLB
2015 - 2015: Fluminense
2014 - 2015: Gallos Blancos de Querétaro
2012 - 2014: Atlético Mineiro
2011 - 2012: Flamengo
2008 - 2011: Milano FC
2003 - 2008: FC Barcelona
2001 - 2003: Paris Saint-Germain
1998 - 2001: Grêmio