Casillas
37
5
3

Casillas

GK 124

1

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 20/05/1981

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

185cm 80kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
121

SW
74

RB
75

CB
74

LB
75

LWB
75

RWB
75

CDM
75

LM
77

CM
75

RM
77

CAM
77

CF
76

LW
76

RW
76

ST
74

Tốc độ
105
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 102
Tăng tốc 109
Dứt điểm 62
Lực sút 75
Sút xa 59
Chọn vị trí 59
Vô lê 60
Penalty 71
Chuyền ngắn 72
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 60
Chuyền dài 72
Đá phạt 68
Sút xoáy 76
Rê bóng 70
Giữ bóng 79
Khéo léo 112
Thăng bằng 105
Phản ứng 126
Kèm người 65
Lấy bóng 60
Cắt bóng 69
Đánh đầu 67
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 114
Thể lực 95
Quyết đoán 88
Nhảy 124
Bình tĩnh 129
TM đổ người 124
TM bắt bóng 126
TM phát bóng 114
TM phản xạ 125
TM chọn vị trí 127
Chỉ số tổng: 3021
TM đổ người 124
TM bắt bóng 126
TM phát bóng 114
TM chọn vị trí 127
TM phản xạ 125
Phản ứng 126
Phản ứng nhanh (GK)
Phản ứng nhanh (GK) Thủ môn sẽ được tăng thêm khả năng phản xạ & di chuyển nhanh hơn khi lao ra cản phá bóng.
TM Đối mặt
TM Đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
TM Đấm bóng
TM Đấm bóng TM có khả năng đấm bóng tốt
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của Casillas

Sự nghiệp CLB
2015 - 2020: FC Porto
1999 - 2015: Real Madrid
1998 - 1999: Castilla