Ronaldinho
30
4
5

Ronaldinho

CAM 119
CF 119

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Spartan

Ngày sinh: 21/03/1980

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

180cm 78kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 11 - 31

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
80

RB
89

CB
80

LB
89

LWB
93

RWB
93

CDM
91

LM
116

CM
109

RM
116

CAM
116

CF
116

LW
116

RW
116

ST
112

Tốc độ
119
Sút
116
Chuyền bóng
117
Rê bóng
124
Phòng thủ
67
Thể chất
106
Tốc độ 119
Tăng tốc 119
Dứt điểm 115
Lực sút 118
Sút xa 118
Chọn vị trí 115
Vô lê 113
Penalty 120
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 121
Tạt bóng 117
Chuyền dài 113
Đá phạt 123
Sút xoáy 123
Rê bóng 126
Giữ bóng 123
Khéo léo 121
Thăng bằng 125
Phản ứng 117
Kèm người 63
Lấy bóng 67
Cắt bóng 58
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 61
Sức mạnh 104
Thể lực 115
Quyết đoán 103
Nhảy 107
Bình tĩnh 126
TM đổ người 21
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 27
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3292
Tăng tốc 119
Tốc độ 122
Khéo léo 121
Rê bóng 127
Giữ bóng 123
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 115
Chuyền dài 113
Sút xa 118
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 121
Phản ứng 117
Tăng tốc 119
Tốc độ 122
Rê bóng 127
Giữ bóng 123
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 115
Lực sút 118
Đánh đầu 103
Sút xa 118
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 121
Phản ứng 117
Ảo thuật gia
Ảo thuật gia Sử dụng các kỹ năng cá nhân đa dạng để đánh lừa đối phương.
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Ronaldinho

Sự nghiệp CLB
2015 - 2015: Fluminense
2014 - 2015: Gallos Blancos de Querétaro
2012 - 2014: Atlético Mineiro
2011 - 2012: Flamengo
2008 - 2011: Milano FC
2003 - 2008: FC Barcelona
2001 - 2003: Paris Saint-Germain
1998 - 2001: Grêmio