Cristiano Ronaldo
35
5
5

Cristiano Ronaldo

ST 126
LW 125

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Al Nassr

Ngày sinh: 05/02/1985

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

187cm 85kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
92

RB
97

CB
92

LB
97

LWB
100

RWB
100

CDM
94

LM
120

CM
110

RM
120

CAM
118

CF
121

LW
122

RW
122

ST
123

Tốc độ
129
Sút
130
Chuyền bóng
113
Rê bóng
126
Phòng thủ
80
Thể chất
118
Tốc độ 129
Tăng tốc 130
Dứt điểm 133
Lực sút 130
Sút xa 129
Chọn vị trí 128
Vô lê 126
Penalty 131
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 128
Chuyền dài 103
Đá phạt 128
Sút xoáy 126
Rê bóng 129
Giữ bóng 122
Khéo léo 129
Thăng bằng 126
Phản ứng 126
Kèm người 79
Lấy bóng 79
Cắt bóng 67
Đánh đầu 130
Xoạc bóng 66
Sức mạnh 116
Thể lực 126
Quyết đoán 114
Nhảy 132
Bình tĩnh 129
TM đổ người 32
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 31
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 31
Chỉ số tổng: 3564
Sức mạnh 116
Tăng tốc 130
Tốc độ 132
Rê bóng 129
Giữ bóng 122
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 133
Lực sút 130
Đánh đầu 130
Sút xa 129
Vô lê 126
Chọn vị trí 128
Tăng tốc 130
Tốc độ 132
Khéo léo 129
Rê bóng 129
Giữ bóng 122
Tạt bóng 128
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 133
Sút xa 129
Chọn vị trí 128
Tầm nhìn 117
Phản ứng 126
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của Cristiano Ronaldo

Sự nghiệp CLB
2023: Al Nassr
2021 - 2022: Manchester United
2018 - 2021: Juventus
2009 - 2018: Real Madrid
2003 - 2009: Manchester United
2002 - 2003: Sporting CP