L. Messi
17
5
4

Lionel Messi

CF 93
RW 93
ST 89

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Inter Miami

Ngày sinh: 24/06/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

170cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
50

RB
60

CB
50

LB
60

LWB
65

RWB
65

CDM
62

LM
89

CM
83

RM
89

CAM
90

CF
90

LW
90

RW
90

ST
86

Tốc độ
88
Sút
91
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
39
Thể chất
67
Tốc độ 87
Tăng tốc 91
Dứt điểm 95
Lực sút 86
Sút xa 94
Chọn vị trí 94
Vô lê 87
Penalty 77
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 87
Chuyền dài 90
Đá phạt 94
Sút xoáy 93
Rê bóng 97
Giữ bóng 96
Khéo léo 93
Thăng bằng 95
Phản ứng 95
Kèm người 40
Lấy bóng 35
Cắt bóng 30
Đánh đầu 73
Xoạc bóng 34
Sức mạnh 69
Thể lực 75
Quyết đoán 53
Nhảy 71
Bình tĩnh 96
TM đổ người 16
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 24
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 2414
Tăng tốc 91
Tốc độ 91
Rê bóng 99
Giữ bóng 96
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 95
Lực sút 86
Đánh đầu 73
Sút xa 94
Chọn vị trí 94
Tầm nhìn 94
Phản ứng 95
Tăng tốc 91
Tốc độ 91
Khéo léo 93
Rê bóng 99
Giữ bóng 96
Tạt bóng 87
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 95
Sút xa 94
Chọn vị trí 94
Tầm nhìn 94
Phản ứng 95
Sức mạnh 69
Tăng tốc 91
Tốc độ 91
Rê bóng 99
Giữ bóng 96
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 95
Lực sút 86
Đánh đầu 73
Sút xa 94
Vô lê 87
Chọn vị trí 94
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
One Club Player (Hidden)
One Club Player (Hidden) One Club Player
Team Player (Hidden)
Team Player (Hidden) Team Player
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm

Các mùa giải khác của L. Messi

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2021 - 2023: Paris Saint-Germain
2004 - 2021: FC Barcelona