L. Messi
11
5
4

Lionel Messi

RW 78
ST 75
CAM 79

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Inter Miami

Ngày sinh: 24/06/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

169cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
42

RB
50

CB
42

LB
50

LWB
54

RWB
54

CDM
53

LM
74

CM
71

RM
74

CAM
76

CF
75

LW
75

RW
75

ST
72

Tốc độ
72
Sút
77
Chuyền bóng
77
Rê bóng
81
Phòng thủ
31
Thể chất
59
Tốc độ 67
Tăng tốc 79
Dứt điểm 78
Lực sút 76
Sút xa 80
Chọn vị trí 79
Vô lê 79
Penalty 69
Chuyền ngắn 78
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 74
Chuyền dài 77
Đá phạt 82
Sút xoáy 81
Rê bóng 82
Giữ bóng 82
Khéo léo 82
Thăng bằng 81
Phản ứng 78
Kèm người 20
Lấy bóng 34
Cắt bóng 38
Đánh đầu 56
Xoạc bóng 24
Sức mạnh 63
Thể lực 65
Quyết đoán 42
Nhảy 66
Bình tĩnh 81
TM đổ người 8
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 16
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2034
Tăng tốc 79
Tốc độ 75
Khéo léo 82
Rê bóng 84
Giữ bóng 82
Tạt bóng 74
Chuyền ngắn 78
Dứt điểm 78
Sút xa 80
Chọn vị trí 79
Tầm nhìn 80
Phản ứng 78
Sức mạnh 63
Tăng tốc 79
Tốc độ 75
Rê bóng 84
Giữ bóng 82
Chuyền ngắn 78
Dứt điểm 78
Lực sút 76
Đánh đầu 56
Sút xa 80
Vô lê 79
Chọn vị trí 79
Tăng tốc 79
Tốc độ 75
Khéo léo 82
Rê bóng 84
Giữ bóng 82
Chuyền ngắn 78
Dứt điểm 78
Chuyền dài 77
Sút xa 80
Chọn vị trí 79
Tầm nhìn 80
Phản ứng 78
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của L. Messi

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2021 - 2023: Paris Saint-Germain
2004 - 2021: FC Barcelona