L. Messi
27
5
4

Lionel Messi

CF 111
RW 111

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Inter Miami

Ngày sinh: 24/06/1987

Tấn công: Thấp
Phòng thủ: Thấp

169cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
66

RB
77

CB
66

LB
77

LWB
82

RWB
82

CDM
78

LM
107

CM
100

RM
107

CAM
107

CF
108

LW
108

RW
108

ST
106

Tốc độ
113
Sút
113
Chuyền bóng
106
Rê bóng
115
Phòng thủ
51
Thể chất
92
Tốc độ 111
Tăng tốc 116
Dứt điểm 119
Lực sút 110
Sút xa 111
Chọn vị trí 107
Vô lê 107
Penalty 95
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 105
Chuyền dài 107
Đá phạt 113
Sút xoáy 115
Rê bóng 119
Giữ bóng 110
Khéo léo 119
Thăng bằng 119
Phản ứng 111
Kèm người 40
Lấy bóng 51
Cắt bóng 50
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 44
Sức mạnh 90
Thể lực 107
Quyết đoán 80
Nhảy 92
Bình tĩnh 119
TM đổ người 16
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 15
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2950
Tăng tốc 116
Tốc độ 116
Rê bóng 118
Giữ bóng 110
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 119
Lực sút 110
Đánh đầu 93
Sút xa 111
Chọn vị trí 107
Tầm nhìn 105
Phản ứng 111
Tăng tốc 116
Tốc độ 116
Khéo léo 119
Rê bóng 118
Giữ bóng 110
Tạt bóng 105
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 119
Sút xa 111
Chọn vị trí 107
Tầm nhìn 105
Phản ứng 111
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của L. Messi

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2021 - 2023: Paris Saint-Germain
2004 - 2021: FC Barcelona