L. Messi
30
5
4

Lionel Messi

RW 117

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Inter Miami

Ngày sinh: 24/06/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

169cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
72

RB
82

CB
72

LB
82

LWB
88

RWB
88

CDM
84

LM
114

CM
106

RM
114

CAM
114

CF
114

LW
114

RW
114

ST
113

Tốc độ
119
Sút
121
Chuyền bóng
114
Rê bóng
120
Phòng thủ
56
Thể chất
101
Tốc độ 118
Tăng tốc 121
Dứt điểm 122
Lực sút 120
Sút xa 122
Chọn vị trí 117
Vô lê 117
Penalty 121
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 112
Chuyền dài 118
Đá phạt 119
Sút xoáy 124
Rê bóng 124
Giữ bóng 114
Khéo léo 124
Thăng bằng 124
Phản ứng 117
Kèm người 53
Lấy bóng 51
Cắt bóng 51
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 49
Sức mạnh 99
Thể lực 118
Quyết đoán 90
Nhảy 98
Bình tĩnh 124
TM đổ người 22
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 23
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3207
Tăng tốc 121
Tốc độ 122
Khéo léo 124
Rê bóng 123
Giữ bóng 114
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 122
Sút xa 122
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 114
Phản ứng 117
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của L. Messi

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2021 - 2023: Paris Saint-Germain
2004 - 2021: FC Barcelona