L. Messi
28
5
4

Lionel Messi

ST 113
RW 113
CF 113

30

Danh tiếng: Huyền thoại
Inter Miami

Ngày sinh: 24/06/1987

Tấn công: Thấp
Phòng thủ: Thấp

169cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 03 - 23

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
68

RB
77

CB
68

LB
77

LWB
82

RWB
82

CDM
80

LM
108

CM
102

RM
108

CAM
110

CF
110

LW
110

RW
110

ST
110

Tốc độ
111
Sút
117
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
52
Thể chất
93
Tốc độ 110
Tăng tốc 113
Dứt điểm 119
Lực sút 117
Sút xa 120
Chọn vị trí 116
Vô lê 113
Penalty 109
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 107
Tạt bóng 105
Chuyền dài 113
Đá phạt 112
Sút xoáy 117
Rê bóng 115
Giữ bóng 113
Khéo léo 110
Thăng bằng 117
Phản ứng 114
Kèm người 47
Lấy bóng 49
Cắt bóng 47
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 44
Sức mạnh 98
Thể lực 97
Quyết đoán 79
Nhảy 86
Bình tĩnh 118
TM đổ người 15
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 22
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3014
Sức mạnh 98
Tăng tốc 113
Tốc độ 114
Rê bóng 116
Giữ bóng 113
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 119
Lực sút 117
Đánh đầu 99
Sút xa 120
Vô lê 113
Chọn vị trí 116
Tăng tốc 113
Tốc độ 114
Khéo léo 110
Rê bóng 116
Giữ bóng 113
Tạt bóng 105
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 119
Sút xa 120
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 107
Phản ứng 114
Tăng tốc 113
Tốc độ 114
Rê bóng 116
Giữ bóng 113
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 119
Lực sút 117
Đánh đầu 99
Sút xa 120
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 107
Phản ứng 114
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của L. Messi

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2021 - 2023: Paris Saint-Germain
2004 - 2021: FC Barcelona