L. Messi
28
5
4

Lionel Messi

CF 113
RW 113

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Inter Miami

Ngày sinh: 24/06/1987

Tấn công: Thấp
Phòng thủ: Thấp

169cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 25-50

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
64

RB
75

CB
64

LB
75

LWB
81

RWB
81

CDM
79

LM
109

CM
103

RM
109

CAM
110

CF
110

LW
110

RW
110

ST
105

Tốc độ
108
Sút
111
Chuyền bóng
113
Rê bóng
116
Phòng thủ
48
Thể chất
89
Tốc độ 107
Tăng tốc 110
Dứt điểm 112
Lực sút 110
Sút xa 113
Chọn vị trí 113
Vô lê 107
Penalty 107
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 108
Chuyền dài 112
Đá phạt 112
Sút xoáy 118
Rê bóng 119
Giữ bóng 116
Khéo léo 108
Thăng bằng 117
Phản ứng 109
Kèm người 44
Lấy bóng 45
Cắt bóng 44
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 44
Sức mạnh 92
Thể lực 95
Quyết đoán 76
Nhảy 88
Bình tĩnh 120
TM đổ người 19
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 21
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 2965
Tăng tốc 110
Tốc độ 111
Rê bóng 119
Giữ bóng 116
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 112
Lực sút 110
Đánh đầu 88
Sút xa 113
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 115
Phản ứng 109
Tăng tốc 110
Tốc độ 111
Khéo léo 108
Rê bóng 119
Giữ bóng 116
Tạt bóng 108
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 112
Sút xa 113
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 115
Phản ứng 109
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của L. Messi

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2021 - 2023: Paris Saint-Germain
2004 - 2021: FC Barcelona