L. Messi
20
5
4

Lionel Messi

CF 95
ST 92
RW 95

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Inter Miami

Ngày sinh: 24/06/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

170cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
55

RB
66

CB
55

LB
66

LWB
70

RWB
70

CDM
64

LM
91

CM
83

RM
91

CAM
92

CF
92

LW
92

RW
92

ST
89

Tốc độ
97
Sút
92
Chuyền bóng
89
Rê bóng
98
Phòng thủ
43
Thể chất
78
Tốc độ 96
Tăng tốc 100
Dứt điểm 100
Lực sút 84
Sút xa 89
Chọn vị trí 95
Vô lê 92
Penalty 79
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 88
Chuyền dài 80
Đá phạt 89
Sút xoáy 90
Rê bóng 100
Giữ bóng 97
Khéo léo 99
Thăng bằng 98
Phản ứng 97
Kèm người 38
Lấy bóng 44
Cắt bóng 27
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 55
Sức mạnh 84
Thể lực 89
Quyết đoán 51
Nhảy 76
Bình tĩnh 93
TM đổ người 9
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 18
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2459
Tăng tốc 100
Tốc độ 100
Rê bóng 101
Giữ bóng 97
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 100
Lực sút 84
Đánh đầu 76
Sút xa 89
Chọn vị trí 95
Tầm nhìn 91
Phản ứng 97
Sức mạnh 84
Tăng tốc 100
Tốc độ 100
Rê bóng 101
Giữ bóng 97
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 100
Lực sút 84
Đánh đầu 76
Sút xa 89
Vô lê 92
Chọn vị trí 95
Tăng tốc 100
Tốc độ 100
Khéo léo 99
Rê bóng 101
Giữ bóng 97
Tạt bóng 88
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 100
Sút xa 89
Chọn vị trí 95
Tầm nhìn 91
Phản ứng 97
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
One Club Player (Hidden)
One Club Player (Hidden) One Club Player
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm

Các mùa giải khác của L. Messi

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2021 - 2023: Paris Saint-Germain
2004 - 2021: FC Barcelona