L. Messi
26
5
4

Lionel Messi

RW 108
CAM 108

30

Danh tiếng: Huyền thoại
Inter Miami

Ngày sinh: 24/06/1987

Tấn công: Thấp
Phòng thủ: Thấp

169cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 05-30

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
61

RB
73

CB
61

LB
73

LWB
78

RWB
78

CDM
75

LM
105

CM
98

RM
105

CAM
105

CF
104

LW
105

RW
105

ST
101

Tốc độ
104
Sút
107
Chuyền bóng
109
Rê bóng
112
Phòng thủ
47
Thể chất
85
Tốc độ 101
Tăng tốc 108
Dứt điểm 107
Lực sút 108
Sút xa 111
Chọn vị trí 105
Vô lê 100
Penalty 106
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 110
Chuyền dài 110
Đá phạt 110
Sút xoáy 113
Rê bóng 114
Giữ bóng 111
Khéo léo 107
Thăng bằng 116
Phản ứng 104
Kèm người 43
Lấy bóng 42
Cắt bóng 42
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 43
Sức mạnh 90
Thể lực 93
Quyết đoán 63
Nhảy 84
Bình tĩnh 113
TM đổ người 17
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 18
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2841
Tăng tốc 108
Tốc độ 107
Khéo léo 107
Rê bóng 115
Giữ bóng 111
Tạt bóng 110
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 107
Sút xa 111
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 108
Phản ứng 104
Tăng tốc 108
Tốc độ 107
Khéo léo 107
Rê bóng 115
Giữ bóng 111
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 107
Chuyền dài 110
Sút xa 111
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 108
Phản ứng 104
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của L. Messi

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2021 - 2023: Paris Saint-Germain
2004 - 2021: FC Barcelona