L. Messi
22
5
4

Lionel Messi

RW 101
ST 99
CF 101

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Inter Miami

Ngày sinh: 24/06/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

170cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
56

RB
66

CB
56

LB
66

LWB
71

RWB
71

CDM
68

LM
97

CM
89

RM
97

CAM
98

CF
98

LW
98

RW
98

ST
96

Tốc độ
105
Sút
101
Chuyền bóng
96
Rê bóng
106
Phòng thủ
42
Thể chất
81
Tốc độ 103
Tăng tốc 109
Dứt điểm 109
Lực sút 93
Sút xa 100
Chọn vị trí 99
Vô lê 97
Penalty 89
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 88
Chuyền dài 94
Đá phạt 106
Sút xoáy 108
Rê bóng 110
Giữ bóng 101
Khéo léo 108
Thăng bằng 110
Phản ứng 98
Kèm người 38
Lấy bóng 40
Cắt bóng 39
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 30
Sức mạnh 84
Thể lực 89
Quyết đoán 68
Nhảy 73
Bình tĩnh 109
TM đổ người 9
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 18
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2635
Tăng tốc 109
Tốc độ 108
Khéo léo 108
Rê bóng 109
Giữ bóng 101
Tạt bóng 88
Chuyền ngắn 101
Dứt điểm 109
Sút xa 100
Chọn vị trí 99
Tầm nhìn 92
Phản ứng 98
Sức mạnh 84
Tăng tốc 109
Tốc độ 108
Rê bóng 109
Giữ bóng 101
Chuyền ngắn 101
Dứt điểm 109
Lực sút 93
Đánh đầu 81
Sút xa 100
Vô lê 97
Chọn vị trí 99
Tăng tốc 109
Tốc độ 108
Rê bóng 109
Giữ bóng 101
Chuyền ngắn 101
Dứt điểm 109
Lực sút 93
Đánh đầu 81
Sút xa 100
Chọn vị trí 99
Tầm nhìn 92
Phản ứng 98
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của L. Messi

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2021 - 2023: Paris Saint-Germain
2004 - 2021: FC Barcelona