L. Messi
20
5
4

Lionel Messi

CF 97
RW 97
ST 93

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Inter Miami

Ngày sinh: 24/06/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

170cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
53

RB
63

CB
53

LB
63

LWB
68

RWB
68

CDM
66

LM
93

CM
86

RM
93

CAM
94

CF
94

LW
94

RW
94

ST
90

Tốc độ
101
Sút
95
Chuyền bóng
92
Rê bóng
101
Phòng thủ
40
Thể chất
73
Tốc độ 98
Tăng tốc 105
Dứt điểm 103
Lực sút 87
Sút xa 95
Chọn vị trí 95
Vô lê 89
Penalty 76
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 81
Chuyền dài 89
Đá phạt 100
Sút xoáy 102
Rê bóng 105
Giữ bóng 97
Khéo léo 104
Thăng bằng 103
Phản ứng 96
Kèm người 36
Lấy bóng 40
Cắt bóng 43
Đánh đầu 65
Xoạc bóng 29
Sức mạnh 76
Thể lực 82
Quyết đoán 58
Nhảy 75
Bình tĩnh 103
TM đổ người 9
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 18
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2491
Tăng tốc 105
Tốc độ 104
Rê bóng 104
Giữ bóng 97
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 103
Lực sút 87
Đánh đầu 65
Sút xa 95
Chọn vị trí 95
Tầm nhìn 90
Phản ứng 96
Tăng tốc 105
Tốc độ 104
Khéo léo 104
Rê bóng 104
Giữ bóng 97
Tạt bóng 81
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 103
Sút xa 95
Chọn vị trí 95
Tầm nhìn 90
Phản ứng 96
Sức mạnh 76
Tăng tốc 105
Tốc độ 104
Rê bóng 104
Giữ bóng 97
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 103
Lực sút 87
Đánh đầu 65
Sút xa 95
Vô lê 89
Chọn vị trí 95
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của L. Messi

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2021 - 2023: Paris Saint-Germain
2004 - 2021: FC Barcelona