L. Messi
17
5
4

Lionel Messi

CF 91
ST 86
RW 91

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Inter Miami

Ngày sinh: 24/06/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

170cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
39

RB
53

CB
39

LB
53

LWB
58

RWB
58

CDM
54

LM
87

CM
80

RM
87

CAM
88

CF
88

LW
88

RW
88

ST
83

Tốc độ
88
Sút
87
Chuyền bóng
87
Rê bóng
95
Phòng thủ
23
Thể chất
58
Tốc độ 87
Tăng tốc 91
Dứt điểm 92
Lực sút 82
Sút xa 86
Chọn vị trí 92
Vô lê 83
Penalty 72
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 82
Chuyền dài 86
Đá phạt 89
Sút xoáy 87
Rê bóng 96
Giữ bóng 95
Khéo léo 93
Thăng bằng 92
Phản ứng 94
Kèm người 10
Lấy bóng 25
Cắt bóng 19
Đánh đầu 68
Xoạc bóng 23
Sức mạnh 56
Thể lực 75
Quyết đoán 45
Nhảy 64
Bình tĩnh 94
TM đổ người 9
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 18
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2227
Tăng tốc 91
Tốc độ 91
Rê bóng 98
Giữ bóng 95
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 92
Lực sút 82
Đánh đầu 68
Sút xa 86
Chọn vị trí 92
Tầm nhìn 92
Phản ứng 94
Sức mạnh 56
Tăng tốc 91
Tốc độ 91
Rê bóng 98
Giữ bóng 95
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 92
Lực sút 82
Đánh đầu 68
Sút xa 86
Vô lê 83
Chọn vị trí 92
Tăng tốc 91
Tốc độ 91
Khéo léo 93
Rê bóng 98
Giữ bóng 95
Tạt bóng 82
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 92
Sút xa 86
Chọn vị trí 92
Tầm nhìn 92
Phản ứng 94
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
One Club Player (Hidden)
One Club Player (Hidden) One Club Player
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm

Các mùa giải khác của L. Messi

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2021 - 2023: Paris Saint-Germain
2004 - 2021: FC Barcelona