L. Messi
16
5
4

Lionel Messi

ST 82
LM 84

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Inter Miami

Ngày sinh: 24/06/1987

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

170cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00-20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
43

RB
53

CB
43

LB
53

LWB
57

RWB
57

CDM
53

LM
81

CM
73

RM
81

CAM
81

CF
82

LW
82

RW
82

ST
79

Tốc độ
92
Sút
81
Chuyền bóng
77
Rê bóng
92
Phòng thủ
29
Thể chất
64
Tốc độ 92
Tăng tốc 93
Dứt điểm 80
Lực sút 83
Sút xa 83
Chọn vị trí 83
Vô lê 83
Penalty 79
Chuyền ngắn 79
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 72
Chuyền dài 80
Đá phạt 86
Sút xoáy 82
Rê bóng 94
Giữ bóng 93
Khéo léo 85
Thăng bằng 96
Phản ứng 83
Kèm người 21
Lấy bóng 29
Cắt bóng 23
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 27
Sức mạnh 60
Thể lực 75
Quyết đoán 59
Nhảy 69
Bình tĩnh 81
TM đổ người 9
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 18
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2183
Sức mạnh 60
Tăng tốc 93
Tốc độ 95
Rê bóng 95
Giữ bóng 93
Chuyền ngắn 79
Dứt điểm 80
Lực sút 83
Đánh đầu 71
Sút xa 83
Vô lê 83
Chọn vị trí 83
Thể lực 75
Tăng tốc 93
Tốc độ 95
Rê bóng 95
Giữ bóng 93
Tạt bóng 72
Chuyền ngắn 79
Dứt điểm 80
Chuyền dài 80
Chọn vị trí 83
Tầm nhìn 73
Phản ứng 83
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
One Club Player (Hidden)
One Club Player (Hidden) One Club Player
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm

Các mùa giải khác của L. Messi

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2021 - 2023: Paris Saint-Germain
2004 - 2021: FC Barcelona