L. Messi
32
5
4

Lionel Messi

RW 121
CF 121

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Inter Miami

Ngày sinh: 24/06/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

169cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 15 - 45

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
77

RB
87

CB
77

LB
87

LWB
92

RWB
92

CDM
90

LM
118

CM
111

RM
118

CAM
118

CF
118

LW
118

RW
118

ST
116

Tốc độ
123
Sút
121
Chuyền bóng
119
Rê bóng
124
Phòng thủ
62
Thể chất
104
Tốc độ 121
Tăng tốc 126
Dứt điểm 123
Lực sút 120
Sút xa 121
Chọn vị trí 123
Vô lê 119
Penalty 122
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 114
Chuyền dài 120
Đá phạt 123
Sút xoáy 125
Rê bóng 127
Giữ bóng 120
Khéo léo 126
Thăng bằng 126
Phản ứng 121
Kèm người 58
Lấy bóng 59
Cắt bóng 60
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 54
Sức mạnh 103
Thể lực 116
Quyết đoán 93
Nhảy 104
Bình tĩnh 127
TM đổ người 21
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 26
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3311
Tăng tốc 126
Tốc độ 126
Khéo léo 126
Rê bóng 127
Giữ bóng 120
Tạt bóng 114
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 123
Sút xa 121
Chọn vị trí 123
Tầm nhìn 119
Phản ứng 121
Tăng tốc 126
Tốc độ 126
Rê bóng 127
Giữ bóng 120
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 123
Lực sút 120
Đánh đầu 103
Sút xa 121
Chọn vị trí 123
Tầm nhìn 119
Phản ứng 121
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của L. Messi

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2021 - 2023: Paris Saint-Germain
2004 - 2021: FC Barcelona