L. Messi
20
5
4

Lionel Messi

CF 96
ST 92
RW 96

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Inter Miami

Ngày sinh: 24/06/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

170cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
47

RB
60

CB
47

LB
60

LWB
64

RWB
64

CDM
61

LM
92

CM
84

RM
92

CAM
93

CF
93

LW
93

RW
93

ST
89

Tốc độ
99
Sút
91
Chuyền bóng
92
Rê bóng
98
Phòng thủ
34
Thể chất
61
Tốc độ 96
Tăng tốc 103
Dứt điểm 97
Lực sút 91
Sút xa 87
Chọn vị trí 97
Vô lê 83
Penalty 73
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 83
Chuyền dài 88
Đá phạt 94
Sút xoáy 90
Rê bóng 99
Giữ bóng 98
Khéo léo 97
Thăng bằng 96
Phản ứng 98
Kèm người 33
Lấy bóng 28
Cắt bóng 29
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 26
Sức mạnh 59
Thể lực 77
Quyết đoán 48
Nhảy 68
Bình tĩnh 96
TM đổ người 6
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 15
TM phản xạ 8
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2362
Tăng tốc 103
Tốc độ 102
Rê bóng 101
Giữ bóng 98
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 97
Lực sút 91
Đánh đầu 79
Sút xa 87
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 97
Phản ứng 98
Sức mạnh 59
Tăng tốc 103
Tốc độ 102
Rê bóng 101
Giữ bóng 98
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 97
Lực sút 91
Đánh đầu 79
Sút xa 87
Vô lê 83
Chọn vị trí 97
Tăng tốc 103
Tốc độ 102
Khéo léo 97
Rê bóng 101
Giữ bóng 98
Tạt bóng 83
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 97
Sút xa 87
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 97
Phản ứng 98
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
One Club Player (Hidden)
One Club Player (Hidden) One Club Player
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm

Các mùa giải khác của L. Messi

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2021 - 2023: Paris Saint-Germain
2004 - 2021: FC Barcelona