L. Messi
20
5
4

Lionel Messi

RW 99

30

Danh tiếng: Huyền thoại
Inter Miami

Ngày sinh: 24/06/1987

Tấn công: Thấp
Phòng thủ: Thấp

169cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 42 - Chẵn 2

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
60

RB
69

CB
60

LB
69

LWB
73

RWB
73

CDM
72

LM
95

CM
92

RM
95

CAM
97

CF
97

LW
96

RW
96

ST
93

Tốc độ
91
Sút
98
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
49
Thể chất
76
Tốc độ 87
Tăng tốc 97
Dứt điểm 100
Lực sút 96
Sút xa 100
Chọn vị trí 102
Vô lê 98
Penalty 86
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 94
Chuyền dài 100
Đá phạt 102
Sút xoáy 102
Rê bóng 104
Giữ bóng 102
Khéo léo 100
Thăng bằng 104
Phản ứng 101
Kèm người 37
Lấy bóng 51
Cắt bóng 55
Đánh đầu 82
Xoạc bóng 41
Sức mạnh 80
Thể lực 82
Quyết đoán 59
Nhảy 80
Bình tĩnh 105
TM đổ người 25
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 33
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 32
Chỉ số tổng: 2696
Tăng tốc 97
Tốc độ 94
Khéo léo 100
Rê bóng 105
Giữ bóng 102
Tạt bóng 94
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 100
Sút xa 100
Chọn vị trí 102
Tầm nhìn 103
Phản ứng 101
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của L. Messi

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2021 - 2023: Paris Saint-Germain
2004 - 2021: FC Barcelona