L. Messi
29
5
4

Lionel Messi

RW 115
CF 115

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Inter Miami

Ngày sinh: 24/06/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

169cm 67kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 38 - Lẻ 18

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
65

RB
77

CB
65

LB
77

LWB
83

RWB
83

CDM
79

LM
111

CM
104

RM
111

CAM
112

CF
112

LW
112

RW
112

ST
109

Tốc độ
110
Sút
116
Chuyền bóng
115
Rê bóng
117
Phòng thủ
49
Thể chất
92
Tốc độ 109
Tăng tốc 112
Dứt điểm 117
Lực sút 116
Sút xa 118
Chọn vị trí 116
Vô lê 112
Penalty 115
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 112
Chuyền dài 113
Đá phạt 115
Sút xoáy 120
Rê bóng 121
Giữ bóng 115
Khéo léo 112
Thăng bằng 118
Phản ứng 112
Kèm người 44
Lấy bóng 45
Cắt bóng 43
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 42
Sức mạnh 94
Thể lực 105
Quyết đoán 75
Nhảy 92
Bình tĩnh 122
TM đổ người 23
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 20
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3051
Tăng tốc 112
Tốc độ 113
Khéo léo 112
Rê bóng 120
Giữ bóng 115
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 117
Sút xa 118
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 117
Phản ứng 112
Tăng tốc 112
Tốc độ 113
Rê bóng 120
Giữ bóng 115
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 117
Lực sút 116
Đánh đầu 95
Sút xa 118
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 117
Phản ứng 112
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của L. Messi

Sự nghiệp CLB
2023: Inter Miami
2021 - 2023: Paris Saint-Germain
2004 - 2021: FC Barcelona