T. Kroos
30
5
5

Toni Kroos

CM 119
CDM 117

8

Danh tiếng: Huyền thoại
Winning Streak

Ngày sinh: 04/01/1990

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

183cm 78kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 35 - 55

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
109

RB
111

CB
109

LB
111

LWB
113

RWB
113

CDM
114

LM
114

CM
116

RM
114

CAM
114

CF
112

LW
113

RW
113

ST
108

Tốc độ
111
Sút
109
Chuyền bóng
122
Rê bóng
118
Phòng thủ
111
Thể chất
114
Tốc độ 111
Tăng tốc 111
Dứt điểm 99
Lực sút 120
Sút xa 120
Chọn vị trí 114
Vô lê 111
Penalty 109
Chuyền ngắn 123
Tầm nhìn 122
Tạt bóng 124
Chuyền dài 124
Đá phạt 114
Sút xoáy 123
Rê bóng 120
Giữ bóng 119
Khéo léo 114
Thăng bằng 119
Phản ứng 116
Kèm người 109
Lấy bóng 120
Cắt bóng 114
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 104
Sức mạnh 112
Thể lực 122
Quyết đoán 114
Nhảy 104
Bình tĩnh 121
TM đổ người 23
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 26
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3456
Thể lực 122
Rê bóng 121
Giữ bóng 119
Lấy bóng 120
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 99
Chuyền dài 124
Sút xa 120
Cắt bóng 114
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 122
Phản ứng 116
Sức mạnh 112
Thể lực 122
Xoạc bóng 104
Giữ bóng 119
Kèm người 109
Lấy bóng 120
Chuyền ngắn 123
Chuyền dài 124
Cắt bóng 114
Tầm nhìn 122
Phản ứng 116
Quyết đoán 114
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của T. Kroos

Sự nghiệp CLB
2014 - 2024: Real Madrid
2007 - 2014: Bayern München
2009 - 2010: Bayer 04 Leverkusen (Cho mượn)