T. Kroos
42
5
5

Toni Kroos

CM 123

18

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 04/01/1990

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

183cm 78kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
46

SW
112

RB
115

CB
112

LB
115

LWB
116

RWB
116

CDM
117

LM
119

CM
120

RM
119

CAM
119

CF
118

LW
118

RW
118

ST
115

Tốc độ
116
Sút
118
Chuyền bóng
127
Rê bóng
122
Phòng thủ
113
Thể chất
118
Tốc độ 116
Tăng tốc 116
Dứt điểm 115
Lực sút 123
Sút xa 123
Chọn vị trí 120
Vô lê 119
Penalty 112
Chuyền ngắn 127
Tầm nhìn 126
Tạt bóng 129
Chuyền dài 129
Đá phạt 125
Sút xoáy 129
Rê bóng 123
Giữ bóng 124
Khéo léo 117
Thăng bằng 123
Phản ứng 120
Kèm người 113
Lấy bóng 120
Cắt bóng 114
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 109
Sức mạnh 116
Thể lực 126
Quyết đoán 120
Nhảy 108
Bình tĩnh 128
TM đổ người 40
TM bắt bóng 40
TM phát bóng 41
TM phản xạ 40
TM chọn vị trí 42
Chỉ số tổng: 3676
Thể lực 126
Rê bóng 125
Giữ bóng 124
Lấy bóng 120
Chuyền ngắn 127
Dứt điểm 115
Chuyền dài 129
Sút xa 123
Cắt bóng 114
Chọn vị trí 120
Tầm nhìn 126
Phản ứng 120
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của T. Kroos

Sự nghiệp CLB
2014 - 2024: Real Madrid
2007 - 2014: Bayern München
2009 - 2010: Bayer 04 Leverkusen (Cho mượn)