T. Kroos
29
5
5

Toni Kroos

CM 117
CAM 115
CDM 113

39

Danh tiếng: Huyền thoại
Football Association Champions

Ngày sinh: 04/01/1990

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

183cm 76kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 38 - 58

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
105

RB
107

CB
105

LB
107

LWB
109

RWB
109

CDM
110

LM
112

CM
114

RM
112

CAM
112

CF
110

LW
110

RW
110

ST
106

Tốc độ
109
Sút
106
Chuyền bóng
120
Rê bóng
115
Phòng thủ
107
Thể chất
110
Tốc độ 109
Tăng tốc 109
Dứt điểm 98
Lực sút 116
Sút xa 117
Chọn vị trí 111
Vô lê 108
Penalty 106
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 121
Tạt bóng 120
Chuyền dài 123
Đá phạt 113
Sút xoáy 120
Rê bóng 116
Giữ bóng 118
Khéo léo 111
Thăng bằng 116
Phản ứng 113
Kèm người 106
Lấy bóng 113
Cắt bóng 108
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 100
Sức mạnh 108
Thể lực 118
Quyết đoán 111
Nhảy 100
Bình tĩnh 120
TM đổ người 20
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 22
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3355
Thể lực 118
Rê bóng 118
Giữ bóng 118
Lấy bóng 113
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 98
Chuyền dài 123
Sút xa 117
Cắt bóng 108
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 121
Phản ứng 113
Tăng tốc 109
Tốc độ 112
Khéo léo 111
Rê bóng 118
Giữ bóng 118
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 98
Chuyền dài 123
Sút xa 117
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 121
Phản ứng 113
Sức mạnh 108
Thể lực 118
Xoạc bóng 100
Giữ bóng 118
Kèm người 106
Lấy bóng 113
Chuyền ngắn 120
Chuyền dài 123
Cắt bóng 108
Tầm nhìn 121
Phản ứng 113
Quyết đoán 111
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của T. Kroos

Sự nghiệp CLB
2014 - 2024: Real Madrid
2007 - 2014: Bayern München
2009 - 2010: Bayer 04 Leverkusen (Cho mượn)