T. Kroos
26
5
5

Toni Kroos

CM 111

8

Danh tiếng: Huyền thoại
ICON

Ngày sinh: 04/01/1990

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

183cm 78kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
34

SW
100

RB
103

CB
100

LB
103

LWB
104

RWB
104

CDM
106

LM
107

CM
108

RM
107

CAM
107

CF
104

LW
105

RW
105

ST
101

Tốc độ
103
Sút
102
Chuyền bóng
116
Rê bóng
110
Phòng thủ
102
Thể chất
106
Tốc độ 103
Tăng tốc 104
Dứt điểm 95
Lực sút 111
Sút xa 112
Chọn vị trí 104
Vô lê 99
Penalty 101
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 117
Chuyền dài 118
Đá phạt 114
Sút xoáy 117
Rê bóng 111
Giữ bóng 111
Khéo léo 105
Thăng bằng 111
Phản ứng 107
Kèm người 100
Lấy bóng 111
Cắt bóng 103
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 96
Sức mạnh 105
Thể lực 111
Quyết đoán 108
Nhảy 95
Bình tĩnh 116
TM đổ người 31
TM bắt bóng 32
TM phát bóng 23
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 3252
Thể lực 111
Rê bóng 113
Giữ bóng 111
Lấy bóng 111
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 95
Chuyền dài 118
Sút xa 112
Cắt bóng 103
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 116
Phản ứng 107
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của T. Kroos

Sự nghiệp CLB
2014 - 2024: Real Madrid
2007 - 2014: Bayern München
2009 - 2010: Bayer 04 Leverkusen (Cho mượn)