T. Kroos
31
5
5

Toni Kroos

CM 121

18

Danh tiếng: Huyền thoại
Warriors of Glory

Ngày sinh: 04/01/1990

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

183cm 78kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
107

RB
111

CB
107

LB
111

LWB
113

RWB
113

CDM
113

LM
117

CM
118

RM
117

CAM
117

CF
115

LW
116

RW
116

ST
112

Tốc độ
114
Sút
114
Chuyền bóng
125
Rê bóng
119
Phòng thủ
107
Thể chất
114
Tốc độ 114
Tăng tốc 114
Dứt điểm 111
Lực sút 121
Sút xa 113
Chọn vị trí 123
Vô lê 112
Penalty 111
Chuyền ngắn 126
Tầm nhìn 123
Tạt bóng 126
Chuyền dài 128
Đá phạt 122
Sút xoáy 127
Rê bóng 117
Giữ bóng 125
Khéo léo 114
Thăng bằng 122
Phản ứng 117
Kèm người 107
Lấy bóng 114
Cắt bóng 106
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 105
Sức mạnh 113
Thể lực 121
Quyết đoán 113
Nhảy 103
Bình tĩnh 127
TM đổ người 30
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 31
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 31
Chỉ số tổng: 3525
Thể lực 121
Rê bóng 122
Giữ bóng 125
Lấy bóng 114
Chuyền ngắn 126
Dứt điểm 111
Chuyền dài 128
Sút xa 113
Cắt bóng 106
Chọn vị trí 123
Tầm nhìn 123
Phản ứng 117
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của T. Kroos

Sự nghiệp CLB
2014 - 2024: Real Madrid
2007 - 2014: FC Bayern München
2009 - 2010: Bayer 04 Leverkusen (Cho mượn)