T. Kroos
36
5
5

Toni Kroos

CM 134
CDM 131

8

Danh tiếng: Huyền thoại
Infinite Prime

Ngày sinh: 04/01/1990

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

183cm 78kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
51

SW
122

RB
125

CB
122

LB
125

LWB
127

RWB
127

CDM
128

LM
130

CM
131

RM
130

CAM
130

CF
128

LW
129

RW
129

ST
125

Tốc độ
127
Sút
125
Chuyền bóng
139
Rê bóng
133
Phòng thủ
124
Thể chất
127
Tốc độ 129
Tăng tốc 126
Dứt điểm 120
Lực sút 134
Sút xa 131
Chọn vị trí 129
Vô lê 122
Penalty 127
Chuyền ngắn 140
Tầm nhìn 138
Tạt bóng 139
Chuyền dài 140
Đá phạt 135
Sút xoáy 138
Rê bóng 133
Giữ bóng 137
Khéo léo 130
Thăng bằng 134
Phản ứng 131
Kèm người 124
Lấy bóng 130
Cắt bóng 125
Đánh đầu 116
Xoạc bóng 120
Sức mạnh 128
Thể lực 132
Quyết đoán 125
Nhảy 115
Bình tĩnh 139
TM đổ người 44
TM bắt bóng 47
TM phát bóng 48
TM phản xạ 45
TM chọn vị trí 44
Chỉ số tổng: 3995
Thể lực 132
Rê bóng 136
Giữ bóng 137
Lấy bóng 130
Chuyền ngắn 140
Dứt điểm 120
Chuyền dài 140
Sút xa 131
Cắt bóng 125
Chọn vị trí 129
Tầm nhìn 138
Phản ứng 131
Sức mạnh 128
Thể lực 132
Xoạc bóng 120
Giữ bóng 137
Kèm người 124
Lấy bóng 130
Chuyền ngắn 140
Chuyền dài 140
Cắt bóng 125
Tầm nhìn 138
Phản ứng 131
Quyết đoán 125
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của T. Kroos

Sự nghiệp CLB
2014 - 2024: Real Madrid
2007 - 2014: FC Bayern München
2009 - 2010: Bayer 04 Leverkusen (Cho mượn)